Từ: teo lại có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ teo lại:

Đây là các chữ cấu thành từ này: teolại

Dịch teo lại sang tiếng Trung hiện đại:

干瘪 《干而收缩, 不丰满。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: teo

teo:tí teo, tẻo teo
teo:teo lại; vắng teo
teo:khách vắng teo

Nghĩa chữ nôm của chữ: lại

lại:lại ra đi
lại:quan lại
lại:đi lại
lại𫣚:đi lại
lại𬃻:đi lại
lại:lại (bệnh giống như bệnh hủi)
lại:lại (bệnh giống như bệnh hủi)
lại:lại (sáo thời cổ)
lại:lại (sáo thời cổ)
lại:tưởng lại (ban tặng)
lại:tưởng lại (ban tặng)
lại:ỷ lại
lại:ỷ lại
teo lại tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: teo lại Tìm thêm nội dung cho: teo lại