Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: teo lại có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ teo lại:
Dịch teo lại sang tiếng Trung hiện đại:
干瘪 《干而收缩, 不丰满。》Nghĩa chữ nôm của chữ: teo
| teo | 消: | tí teo, tẻo teo |
| teo | 䏴: | teo lại; vắng teo |
| teo | 霄: | khách vắng teo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lại
| lại | 又: | lại ra đi |
| lại | 吏: | quan lại |
| lại | 徠: | đi lại |
| lại | 𫣚: | đi lại |
| lại | 𬃻: | đi lại |
| lại | 癞: | lại (bệnh giống như bệnh hủi) |
| lại | 癩: | lại (bệnh giống như bệnh hủi) |
| lại | 籁: | lại (sáo thời cổ) |
| lại | 籟: | lại (sáo thời cổ) |
| lại | 赉: | tưởng lại (ban tặng) |
| lại | 賚: | tưởng lại (ban tặng) |
| lại | 賴: | ỷ lại |
| lại | 赖: | ỷ lại |

Tìm hình ảnh cho: teo lại Tìm thêm nội dung cho: teo lại
