Cao su chống va đập cửa

Từ: thuốc chống rỉ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thuốc chống rỉ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thuốcchốngrỉ

Dịch thuốc chống rỉ sang tiếng Trung hiện đại:

防锈剂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: thuốc

thuốc𬟥:thuốc uống
thuốc𫊚:thuốc uống
thuốc𧆄:thuốc men
thuốc𱿌:thuốc uống

Nghĩa chữ nôm của chữ: chống

chống:chống đối; chèo chống
chống𢶢:chống đối; chèo chống
chống:chống đối; chèo chống
chống:chống chế, chống án

Nghĩa chữ nôm của chữ: rỉ

rỉ𠯇:rỉ tai; rỉ rả
rỉ: 
rỉ𠺨:rỉ tai, rỉ rả
rỉ:rỉ tai, rỉ rả
rỉ:rỉ ra
rỉ:rỉ sét
thuốc chống rỉ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thuốc chống rỉ Tìm thêm nội dung cho: thuốc chống rỉ