Cao su chống va đập cửa
Từ: trương lên có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ trương lên:
Dịch trương lên sang tiếng Trung hiện đại:
膨; 胀。《体积增大。》鼓胀胀 《形容鼓胀的样子。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: trương
| trương | 帐: | trương mục |
| trương | 帳: | trương mục |
| trương | 张: | khai trương; khoa trương |
| trương | 張: | khai trương; khoa trương |
| trương | 章: | |
| trương | 賬: | trương (tiền nợ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lên
| lên | 𬨺: | lên trên; đi lên |
| lên | : | lên trên; đi lên |
| lên | 𨖲: | lên trên; đi lên |
| lên | 𫧧: | lên trên; đi lên |
| lên | 蓮: | lên trên; đi lên |
| lên | 𨑗: | lên trên; đi lên |
| lên | 𬨠: | lên trên; đi lên |
| lên | 𨕭: | lên trên; đi lên |

Tìm hình ảnh cho: trương lên Tìm thêm nội dung cho: trương lên
