Chữ 𣽗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣽗, chiết tự chữ TRÁT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣽗:

𣽗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣽗

𣽗

Chiết tự chữ 𣽗

[]

U+023F57, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣽗

Nghĩa Trung Việt của từ 𣽗


trát, như "trát vữa lên tường" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣽗:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

Chữ gần giống 𣽗

Tự hình:

Tự hình chữ 𣽗 Tự hình chữ 𣽗 Tự hình chữ 𣽗 Tự hình chữ 𣽗

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣽗

trát𣽗:trát vữa lên tường
𣽗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣽗 Tìm thêm nội dung cho: 𣽗