Chữ 𠸤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸤, chiết tự chữ GIÃI, ĐẬY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠸤:

𠸤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠸤

𠸤

Chiết tự chữ 𠸤

[]

U+020E24, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠸤

Nghĩa Trung Việt của từ 𠸤



giãi, như "giãi bầy" (vhn)
đậy, như "che đậy; động đậy" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠸤:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 𠸤

Tự hình:

Tự hình chữ 𠸤 Tự hình chữ 𠸤 Tự hình chữ 𠸤 Tự hình chữ 𠸤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠸤

giãi𠸤:giãi bầy
đậy𠸤:che đậy; động đậy
𠸤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠸤 Tìm thêm nội dung cho: 𠸤