Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa vầy trong tiếng Việt:
["- sum họp, sum vầy"]Dịch vầy sang tiếng Trung hiện đại:
玩弄 《戏弄。》聚首 《聚会。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: vầy
| vầy | 丕: | như vầy |
| vầy | 喡: | vầy vò |
| vầy | 噽: | sum vầy, vui vầy |
| vầy | 𡆫: | vui vầy; vầy (làm nát) |
| vầy | 圍: | sum vầy, vui vầy |
| vầy | 巾: | |
| vầy | 抺: | ngâu vầy (làm nát) |
| vầy | 𢯷: | vầy đất |
| vầy | 𤎶: | (lưa) |

Tìm hình ảnh cho: vầy Tìm thêm nội dung cho: vầy
