Từ: viết lông bảng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ viết lông bảng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: viết • lông • bảng

Dịch viết lông bảng sang tiếng Trung hiện đại:

白板笔bái bǎn bǐ

Nghĩa chữ nôm của chữ: viết

viết曰:viết thiếp, bộ viết

Nghĩa chữ nôm của chữ: lông

lông𥪝:lông mày
lông𣭜:lông lá
lông𣯡:lông mày
lông𱥤:lông lá
lông󰭿: 
lông𣰳:lông chim
lông𣰴:lông mày
lông𱸉:lông lá
lông𫅮:lông lá
lông󰒈:lông lá
lông𱻢:lông lá
lông𬖅:lông lá
lông𫅲:lông lá
lông𦒮:lông gà
lông𪱨:lông lá
lông朧: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: bảng

bảng徬: 
bảng搒:bảng (đánh đòn)
bảng榜:bảng dạng (mẫu)
bảng版:bảng lảng
bảng牓:bảng dạng (mẫu)
bảng綁:bảng phỉ (đứa bắt cóc)
bảng绑:bảng phỉ (đứa bắt cóc)
bảng鎊:một bảng (tiền Anh là một pound)
bảng镑:một bảng (tiền Anh là một pound)
viết lông bảng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: viết lông bảng Tìm thêm nội dung cho: viết lông bảng