Chữ 䃔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䃔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䃔:

䃔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䃔

䃔

Chiết tự chữ 䃔

[]

U+40D4, tổng 15 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hong2;
Việt bính: hung4;

䃔

Nghĩa Trung Việt của từ 䃔


Chữ gần giống với 䃔:

䃑, 䃒, 䃓, 䃔, 䃕, 䃖, 䃗, 確, 碻, 碼, 碾, 磅, 磇, 磉, 磊, 磎, 磐, 磑, 磒, 磔, 磕, 磗, 磙, 磊, 𥔱, 𥔵, 𥔿, 𥕄, 𥕊,

Chữ gần giống 䃔

Tự hình:

Tự hình chữ 䃔 Tự hình chữ 䃔 Tự hình chữ 䃔 Tự hình chữ 䃔

䃔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䃔 Tìm thêm nội dung cho: 䃔