Chữ 𤂩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤂩, chiết tự chữ RỬA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤂩:

𤂩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤂩

𤂩

Chiết tự chữ 𤂩

[]

U+0240A9, tổng 18 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤂩

Nghĩa Trung Việt của từ 𤂩


rửa, như "rửa ráy" (vhn)

Chữ gần giống với 𤂩:

㵽, 㵾, 㵿, 㶀, 㶁, 濺, 濼, 濾, 瀂, 瀅, 瀆, 瀉, 瀋, 瀌, 瀍, 瀏, 瀐, 瀑, 瀒, 瀓, 瀔, 濾, 𤁩, 𤂧, 𤂨, 𤂩, 𤂪, 𤂫, 𤂬, 𤂭, 𤂱,

Chữ gần giống 𤂩

Tự hình:

Tự hình chữ 𤂩 Tự hình chữ 𤂩 Tự hình chữ 𤂩 Tự hình chữ 𤂩

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤂩

rửa𤂩:rửa ráy
𤂩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤂩 Tìm thêm nội dung cho: 𤂩