Chữ 䗱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䗱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䗱:

䗱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䗱

䗱

Chiết tự chữ 䗱

[]

U+45F1, tổng 18 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pu2;
Việt bính: buk6;

䗱

Nghĩa Trung Việt của từ 䗱


Chữ gần giống với 䗱:

䗯, 䗰, 䗱, 䗲, 蟖, 蟚, 蟛, 蟜, 蟟, 蟠, 蟢, 蟣, 蟧, 蟨, 蟪, 蟫, 蟬, 蟭, 蟮, 蟯, 蟲, 蟳, 𧑅, 𧑆, 𧑐, 𧑒, 𧒅, 𧒇, 𧒉, 𧒊, 𧒋, 𧒌, 𧒍,

Chữ gần giống 䗱

Tự hình:

Tự hình chữ 䗱 Tự hình chữ 䗱 Tự hình chữ 䗱 Tự hình chữ 䗱

䗱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䗱 Tìm thêm nội dung cho: 䗱