Cao su chống va đập cửa

Chữ 𧒍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧒍, chiết tự chữ RÙA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧒍:

𧒍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧒍

𧒍

Chiết tự chữ 𧒍

[]

U+02748D, tổng 18 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧒍

Nghĩa Trung Việt của từ 𧒍


rùa, như "con rùa" (vhn)

Chữ gần giống với 𧒍:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧑅, 𧑆, 𧑐, 𧑒, 𧒅, 𧒇, 𧒉, 𧒊, 𧒋, 𧒌, 𧒍,

Chữ gần giống 𧒍

Tự hình:

Tự hình chữ 𧒍 Tự hình chữ 𧒍 Tự hình chữ 𧒍 Tự hình chữ 𧒍

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧒍

rùa𧒍:con rùa
𧒍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧒍 Tìm thêm nội dung cho: 𧒍