Chữ 靾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 靾, chiết tự chữ DỊ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 靾:

靾 dị

Đây là các chữ cấu thành từ này: 靾

靾

Chiết tự chữ 靾

Chiết tự chữ dị bao gồm chữ 革 世 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

靾 cấu thành từ 2 chữ: 革, 世
  • 革 cách, cức, rắc
  • 世 thá, thé, thế, thể
  • dị [dị]

    U+977E, tổng 14 nét, bộ Cách 革
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi4;
    Việt bính: sit3;

    靾 dị

    Nghĩa Trung Việt của từ 靾

    (Danh) Dây cương.

    Chữ gần giống với 靾:

    䩙, 䩚, 䩛, 䩜, 䩝, 䩞, 靺, 靼, 靾, 靿, 鞀, 鞁, 鞃, 鞄, 鞅, 鞆,

    Chữ gần giống 靾

    泄, 鞣, 鞭, 鞬, 鞫, 鞪, 齛, 鞩, 鞨, 鞧,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 靾 Tự hình chữ 靾 Tự hình chữ 靾 Tự hình chữ 靾

    靾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 靾 Tìm thêm nội dung cho: 靾