Chữ 𪆥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪆥, chiết tự chữ KHƯỚU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪆥:

𪆥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪆥

𪆥

Chiết tự chữ 𪆥

[]

U+02A1A5, tổng 23 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𪆥

Nghĩa Trung Việt của từ 𪆥


khướu, như "chim khướu" (vhn)

Chữ gần giống với 𪆥:

䳾, 䳿, 䴀, 䴁, 䴂, 䴃, 䴄, 䴅, 䴆, 鷥, 鷦, 鷧, 鷮, 鷯, 鷰, 鷲, 鷳, 鷴, 鷸, 鷺, 𪅴, 𪆒, 𪆣, 𪆤, 𪆥, 𪆦, 𪆧,

Chữ gần giống 𪆥

Tự hình:

Tự hình chữ 𪆥 Tự hình chữ 𪆥 Tự hình chữ 𪆥 Tự hình chữ 𪆥

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪆥

khướu𪆥:chim khướu
𪆥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪆥 Tìm thêm nội dung cho: 𪆥