Từ: 不吐气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不吐气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不吐气 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùtǔqì] không bật hơi。见〖不送气〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐

giổ:giổ nước bọt (nhổ)
giỗ:giỗ chạp
nhổ:nhổ ra
nhỗ: 
thổ:thổ tả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
不吐气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不吐气 Tìm thêm nội dung cho: 不吐气