Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不吐气 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùtǔqì] không bật hơi。见〖不送气〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐
| giổ | 吐: | giổ nước bọt (nhổ) |
| giỗ | 吐: | giỗ chạp |
| nhổ | 吐: | nhổ ra |
| nhỗ | 吐: | |
| thổ | 吐: | thổ tả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 不吐气 Tìm thêm nội dung cho: 不吐气
