Dưới đây là các chữ có bộ Kỷ [几]:
Tìm thấy 23 chữ có bộ Kỷ [几]
| 几kỉ, ki, cơ [2], 𠘨 [2], 凡phàm [3], 凢phàm [3], 凣 [3], 凤phượng [4], 凥 [5], 処xứ [5], 凧 [5], 凨 [6], 凩 [6], 凪 [6], 凫phù [6], 𠙅 [7], 凭bằng [8], 凮 [8], 凯khải [8], 㓘 [11], 凰hoàng [11], 凱khải [12], 𠙣 [12], 凳đắng [14], 凴bằng [14], |
Các bộ thủ 2 nét
| 二(Nhị), 亠(Đầu), 人(Nhân 亻), 儿(Nhi), 入(Nhập), 八(Bát 丷), 冂(Quynh), 冖(Mịch), 冫(Băng), 几(Kỷ), 凵(Khảm), 刀(Đao 刂), 力(Lực), 勹(Bao), 匕(Chuỷ), 匚(Phương), 匸(Hệ), 十(Thập), 卜(Bốc), 卩(Tiết), 厂(Hán), 厶(Khư, tư), 又(Hựu), 讠(Ngôn 言), |
