Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 醒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 醒, chiết tự chữ TỈNH
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 醒:
醒
Pinyin: xing3, xing1, cheng2, jing1;
Việt bính: seng2 sing1 sing2
1. [回醒] hồi tỉnh 2. [喚醒] hoán tỉnh;
醒 tỉnh
Nghĩa Trung Việt của từ 醒
(Động) Hết say, ra khỏi cơn hôn mê.◎Như: thanh tỉnh 清醒 tỉnh dậy.
◇Thủy hử truyện 水滸傳: Thử thì tửu dĩ thất bát phân tỉnh liễu 此時酒已七八分醒了 (Đệ tứ hồi) Lúc này thì đã tỉnh rượu bảy tám phần.
(Động) Thức, thức dậy, hết chiêm bao.
◇Nguyễn Du 阮攸: Ngọ mộng tỉnh lai vãn 午夢醒來晚 (Sơn Đường dạ bạc 山塘夜泊) Tỉnh mộng trưa, trời đã muộn.
(Động) Hiểu ra, thấy rõ.
◎Như: tỉnh ngộ 醒悟 hiểu ra.
(Tính) Rõ, sáng.
◎Như: tỉnh mục 醒目 thức không ngủ, tỉnh táo.
tỉnh, như "tỉnh dậy" (vhn)
Nghĩa của 醒 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐng]Bộ: 酉 - Dậu
Số nét: 16
Hán Việt: TỈNH
1. tỉnh (hết say, hết mê)。酒醉、麻醉或昏迷后神志恢复正常状态。
酒醉未醒。
say rượu vẫn chưa tỉnh
2. tỉnh ngủ。睡眠状态结束,大脑皮层恢复兴奋状态,也指尚未入睡。
大梦初醒。
vừa tỉnh cơn mơ
我还醒着呢,热得睡不着。
tôi vẫn còn thức, nóng không thể ngủ được.
3. tỉnh ngộ; giác ngộ。醒悟;觉悟。
猛醒
bừng tỉnh
提醒
thức tỉnh
4. rõ ràng; hiển nhiên。明显;清楚。
醒目
dễ thấy; rõ ràng
Từ ghép:
醒盹儿 ; 醒豁 ; 醒酒 ; 醒木 ; 醒目 ; 醒脾 ; 醒悟 ; 醒眼
Số nét: 16
Hán Việt: TỈNH
1. tỉnh (hết say, hết mê)。酒醉、麻醉或昏迷后神志恢复正常状态。
酒醉未醒。
say rượu vẫn chưa tỉnh
2. tỉnh ngủ。睡眠状态结束,大脑皮层恢复兴奋状态,也指尚未入睡。
大梦初醒。
vừa tỉnh cơn mơ
我还醒着呢,热得睡不着。
tôi vẫn còn thức, nóng không thể ngủ được.
3. tỉnh ngộ; giác ngộ。醒悟;觉悟。
猛醒
bừng tỉnh
提醒
thức tỉnh
4. rõ ràng; hiển nhiên。明显;清楚。
醒目
dễ thấy; rõ ràng
Từ ghép:
醒盹儿 ; 醒豁 ; 醒酒 ; 醒木 ; 醒目 ; 醒脾 ; 醒悟 ; 醒眼
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 醒
| tảnh | 醒: | |
| tỉnh | 醒: | tỉnh dậy; tỉnh ngộ |

Tìm hình ảnh cho: 醒 Tìm thêm nội dung cho: 醒
