dung chỉ, dong chỉ
Nghi dung cử chỉ.Cho ở, chứa chấp.
◇Ngụy thư 魏書:
Quá kì bất xuất, sa môn thân tử, dong chỉ giả tru nhất môn
過期不出, 沙門身死, 容止者誅一門 (Thích Lão chí 釋老志) Quá hạn mà không ra trình, sa môn phải chết, người chứa chấp sa môn bị giết cả nhà.
Nghĩa của 容止 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 容
| dong | 容: | dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong |
| dung | 容: | dung dị; dung lượng; dung nhan |
| dông | 容: | chạy dông; dông dài |
| gióng | 容: | gióng giả |
| giông | 容: | |
| rung | 容: | rung rinh |
| ròng | 容: | ròng rã |
| rông | 容: | rông rài, chạy rông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 止
| chỉ | 止: | đình chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 容止 Tìm thêm nội dung cho: 容止
