Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 局勢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 局勢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cục thế
Hình thế bàn cờ.
◇Chương Hiếu Tiêu 標:
Vi kì khán cục thế, Đối kính lục yêu tinh
, 精 (Thượng Thái Hoàng tiên sinh 生) Đánh cờ xem hình thế cuộc cờ, Soi gương giết yêu tinh.Xu hướng, tình thế.
◎Như:
kim chi cục thế dữ cổ sảo dị
異 tình thế bây giờ so với ngày xưa có phần khác biệt.Quy mô, cách cục.
◇Hoàng Quân Tể 宰:
Cục thế bất khoan, nhi trì đài lang tạ lược cụ
寬, 具 (Kim hồ độn mặc 墨, Thích Viên 園) Bề thế tuy không rộng lớn, mà ao hồ, đài cao, hành lang, nhà cất đầy đủ.

Nghĩa của 局势 trong tiếng Trung hiện đại:

[júshì] thế cuộc; tình hình; tình thế (chính trị, quân sự)。(政治、军事等)一个时期内的发展情况。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 局

cuộc:cuộc cờ; đánh cuộc
cộc:áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc
cục:cục đất; cục cằn, kì cục
gục:gục đầu, ngã gục
ngúc:ngúc ngắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勢

thế:thế lực, địa thế
thể:có thể
局勢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 局勢 Tìm thêm nội dung cho: 局勢