Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 新生 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnshēng] 1. mới ra đời; mới xuất hiện。刚产生的;刚出现的。
新生力量。
lực lượng mới xuất hiện
新生事物。
sự vật mới xuất hiện
2. sinh mạng mới; hồi sinh; phục hồi; sống lại。新生命。
3. học sinh mới (vào học)。新入学的学生。
新生力量。
lực lượng mới xuất hiện
新生事物。
sự vật mới xuất hiện
2. sinh mạng mới; hồi sinh; phục hồi; sống lại。新生命。
3. học sinh mới (vào học)。新入学的学生。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Gới ý 15 câu đối có chữ 新生:

Tìm hình ảnh cho: 新生 Tìm thêm nội dung cho: 新生
