Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明断 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngduàn] phán đoán sáng suốt; quyết đoán sáng suốt; đúng đắn。明确地辨别案件或纠纷的是非,做出公正的判断。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 明断 Tìm thêm nội dung cho: 明断
