Từ: 泠泠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泠泠:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 泠 • 泠

linh linh
(Trạng thanh) Tiếng trong trẻo, tiếng nước chảy ve ve, tiếng nước róc rách. ◇Nguyễn Trãi 阮廌:
Côn san hữu tuyền, Kì thanh linh linh nhiên
崑山有泉, 其聲泠泠然 (Côn sơn ca 崑山歌) Côn sơn có suối, tiếng nước chảy róc rách.Trong mát.Thanh cao, thoát tục. ◇Tỉnh thế hằng ngôn 醒世恆言:
Thể thái phiêu dật, ngôn từ linh linh
體態飄逸, 言詞泠泠 (Quán Viên Tẩu vãn phùng tiên nữ 灌園叟晚逢仙女) Dáng dấp phiêu dật, lời lẽ thanh cao thoát tục.

Nghĩa của 泠泠 trong tiếng Trung hiện đại:

[línglíng] 1. gió mát; mát。形容清凉。
泠泠风。
gió mát.
2. véo von; thánh thót (âm thanh)。形容声音清越。
泉水激石,泠泠作响。
nước suối đập vào đá, phát ra những âm thanh thánh thót.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泠

linh泠:lung linh
lênh泠:lênh đênh
lềnh泠:lềnh bềnh
lểnh泠:lểnh mảng
rãnh泠:ngòi rãnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泠

linh泠:lung linh
lênh泠:lênh đênh
lềnh泠:lềnh bềnh
lểnh泠:lểnh mảng
rãnh泠:ngòi rãnh
泠泠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泠泠 Tìm thêm nội dung cho: 泠泠