Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 遶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 遶, chiết tự chữ NHIỄU, NHÁO, THEO
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遶:
遶
Pinyin: rao4, rao3;
Việt bính: jiu5;
遶 nhiễu
Nghĩa Trung Việt của từ 遶
(Động) Vòng quanh, vây quanh.§ Cũng như nhiễu 繞.
◇Tô Thức 蘇軾: Lục thủy nhân gia nhiễu 綠水人家遶 Dòng nước biếc lượn quanh nhà.
nháo, như "láo nháo" (vhn)
nhiễu, như "nhiễu (vòng quanh)" (btcn)
theo, như "gái theo; theo rõi; đi theo" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遶
| nhiễu | 遶: | nhiễu (vòng quanh) |
| nháo | 遶: | láo nháo |
| nháu | 遶: | |
| theo | 遶: | gái theo; theo rõi; đi theo |

Tìm hình ảnh cho: 遶 Tìm thêm nội dung cho: 遶
