Chữ 甞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 甞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 甞:

甞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 甞

甞

Chiết tự chữ 甞

甞 cấu thành từ 2 chữ: 尚, 甘
  • 尚 chuộng, thượng
  • 甘 cam
  • []

    U+751E, tổng 13 nét, bộ Cam 甘
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chang2;
    Việt bính: soeng4;

    甞

    Nghĩa Trung Việt của từ 甞


    Chữ gần giống với 甞:

    㽎, 甞,

    Dị thể chữ 甞

    嘗,

    Chữ gần giống 甞

    钳, 拑, 某, 柑, 瓽, 棠, 常, 赏, 姏, 鉗,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 甞 Tự hình chữ 甞 Tự hình chữ 甞 Tự hình chữ 甞

    甞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 甞 Tìm thêm nội dung cho: 甞