Chữ 祙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 祙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 祙:

祙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 祙

祙

Chiết tự chữ 祙

1. 祙 cấu thành từ 2 chữ: 示, 未
  • 示 kì, thị
  • 未 mùi, vị
  • 2. 祙 cấu thành từ 2 chữ: 礻, 未
  • 礻 kì, thị, tự
  • 未 mùi, vị
  • []

    U+7959, tổng 9 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei4;
    Việt bính: mei6;

    祙

    Nghĩa Trung Việt của từ 祙


    Chữ gần giống với 祙:

    祏, 祐, 祓, 祔, 祕, 祖, 祗, 祙, 祚, 祛, 祜, 祝, 神, 祠, 祢, 𥘶, 𥘷,

    Dị thể chữ 祙

    𥘯,

    Chữ gần giống 祙

    禪, 祴, 禀, 祿, 祾, 祽, 祼, 祻, 祺, 祹,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 祙 Tự hình chữ 祙 Tự hình chữ 祙 Tự hình chữ 祙

    祙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 祙 Tìm thêm nội dung cho: 祙