Cao su chống va đập cửa

Chữ 翄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 翄, chiết tự chữ SÍ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 翄

Chiết tự chữ bao gồm chữ 羽 支 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

翄 cấu thành từ 2 chữ: 羽, 支
  • võ, vũ
  • chi, chia, chề, giê, xài, xê
  • []

    U+7FC4, tổng 10 nét, bộ Vũ 羽
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chi4;
    Việt bính: ci3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 翄


    sí, như "sí bàng (cánh chim); ngư sí (vây cá mập)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 翄:

    , , , , , , , , 𦐇, 𦐈,

    Dị thể chữ 翄

    ,

    Chữ gần giống 翄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 翄 Tự hình chữ 翄 Tự hình chữ 翄 Tự hình chữ 翄

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 翄

    :sí bàng (cánh chim); ngư sí (vây cá mập)
    翄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 翄 Tìm thêm nội dung cho: 翄