Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 铘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 铘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 铘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 铘

1. 铘 cấu thành từ 2 chữ: 金, 邪
  • ghim, găm, kim
  • da, tà, tá, từ
  • 2. 铘 cấu thành từ 2 chữ: 钅, 邪
  • kim
  • da, tà, tá, từ
  • []

    U+94D8, tổng 11 nét, bộ Kim 钅 [金]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 鋣;
    Pinyin: ye2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 铘


    Nghĩa của 铘 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (鋣)
    [yé]
    Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
    Số nét: 15
    Hán Việt: GIA
    kiếm Mạc Da (kiếm báo thời xưa)。见〖镆铘〗。

    Chữ gần giống với 铘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 铘

    ,

    Chữ gần giống 铘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 铘 Tự hình chữ 铘 Tự hình chữ 铘 Tự hình chữ 铘

    铘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 铘 Tìm thêm nội dung cho: 铘