Chữ 餙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 餙, chiết tự chữ SỨC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 餙:

餙 sức

Đây là các chữ cấu thành từ này: 餙

餙

Chiết tự chữ 餙

Chiết tự chữ sức bao gồm chữ 食 希 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

餙 cấu thành từ 2 chữ: 食, 希
  • 食 thực, tự
  • 希 he, hi, hy, hây, hê, hơi
  • sức [sức]

    U+9919, tổng 15 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shi4;
    Việt bính: sik1;

    餙 sức

    Nghĩa Trung Việt của từ 餙

    Có khi dùng như chữ sức 飾.

    Chữ gần giống với 餙:

    餑, 餒, 餓, 餔, 餕, 餖, 餗, 餘, 餙, 餝, 𩛷, 𩛸,

    Dị thể chữ 餙

    飾,

    Chữ gần giống 餙

    鵗, 餵, 饂, 饁, 饀, 餿, 餾, 餽, 餼, 餻,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 餙 Tự hình chữ 餙 Tự hình chữ 餙 Tự hình chữ 餙

    餙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 餙 Tìm thêm nội dung cho: 餙