Chữ 餝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 餝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 餝:

餝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 餝

餝

Chiết tự chữ 餝

餝 cấu thành từ 2 chữ: 食, 芳
  • 食 thực, tự
  • 芳 phương
  • []

    U+991D, tổng 15 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shi4;
    Việt bính: ;

    餝

    Nghĩa Trung Việt của từ 餝


    Chữ gần giống với 餝:

    餑, 餒, 餓, 餔, 餕, 餖, 餗, 餘, 餙, 餝, 𩛷, 𩛸,

    Chữ gần giống 餝

    饢, 餖, 餆, 餇, 餉, 淓, 餌, 餎, 餏, 餑,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 餝 Tự hình chữ 餝 Tự hình chữ 餝 Tự hình chữ 餝

    餝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 餝 Tìm thêm nội dung cho: 餝