Chữ 癩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 癩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 癩:

癩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 癩

癩

Chiết tự chữ 癩

[]

U+F90E, tổng 21 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

癩

Nghĩa Trung Việt của từ 癩


Chữ gần giống với 癩:

㿕, 㿖, 㿗, 癧, 癨, 癩, 癪, 癫, 癩,

Chữ gần giống 癩

Tự hình:

Tự hình chữ 癩 Tự hình chữ 癩 Tự hình chữ 癩 Tự hình chữ 癩

癩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 癩 Tìm thêm nội dung cho: 癩