Chữ 癨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 癨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 癨:

癨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 癨

癨

Chiết tự chữ 癨

1. 癨 cấu thành từ 2 chữ: 病, 霍
  • 病 bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • 霍 hoác, hoắc
  • 2. 癨 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 霍
  • 疒 nạch
  • 霍 hoác, hoắc
  • []

    U+7668, tổng 21 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huo4;
    Việt bính: ;

    癨

    Nghĩa Trung Việt của từ 癨


    Chữ gần giống với 癨:

    㿕, 㿖, 㿗, 癧, 癨, 癩, 癪, 癫, 癩,

    Chữ gần giống 癨

    痻, 瘪, 瘟, 瘠, 瘡, 瘢, 瘣, 瘤, 瘥, 瘦,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 癨 Tự hình chữ 癨 Tự hình chữ 癨 Tự hình chữ 癨

    癨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 癨 Tìm thêm nội dung cho: 癨