Cao su chống va đập cửa

Chữ 儎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 儎, chiết tự chữ TÁI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 儎:

儎 tái

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 儎

Chiết tự chữ tái bao gồm chữ 人 載 hoặc 亻 載 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 儎 cấu thành từ 2 chữ: 人, 載
  • nhân, nhơn
  • tái, tưởi, tại, tải
  • 2. 儎 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 載
  • nhân
  • tái, tưởi, tại, tải
  • tái [tái]

    U+510E, tổng 15 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zai4;
    Việt bính: zoi3;

    tái

    Nghĩa Trung Việt của từ 儎

    Tục dùng như chữ tái .

    Chữ gần giống với 儎:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠏟, 𠏠, 𠏥, 𠏦,

    Chữ gần giống 儎

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 儎 Tự hình chữ 儎 Tự hình chữ 儎 Tự hình chữ 儎

    儎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 儎 Tìm thêm nội dung cho: 儎