Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣉹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣉹, chiết tự chữ GIỜ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣉹:

𣉹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣉹

𣉹

Chiết tự chữ 𣉹

[]

U+023279, tổng 14 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣉹

Nghĩa Trung Việt của từ 𣉹


giờ, như "bao giờ; giờ giấc; hiện giờ" (vhn)

Chữ gần giống với 𣉹:

, , , , , , , , , , , 𣉕, 𣉞, 𣉲, 𣉳, 𣉴, 𣉵, 𣉶, 𣉷, 𣉸, 𣉹,

Chữ gần giống 𣉹

Tự hình:

Tự hình chữ 𣉹 Tự hình chữ 𣉹 Tự hình chữ 𣉹 Tự hình chữ 𣉹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣉹

giờ𣉹:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
𣉹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣉹 Tìm thêm nội dung cho: 𣉹