Chữ 𣉸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣉸, chiết tự chữ KÍA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣉸:

𣉸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣉸

𣉸

Chiết tự chữ 𣉸

[]

U+023278, tổng 14 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣉸

Nghĩa Trung Việt của từ 𣉸


kía, như "ngày kía (ngày kia)" (vhn)

Chữ gần giống với 𣉸:

㬍, 㬎, 㬏, 㬐, 暝, 暠, 暢, 暤, 暦, 暧, 暨, 𣉕, 𣉞, 𣉲, 𣉳, 𣉴, 𣉵, 𣉶, 𣉷, 𣉸, 𣉹,

Chữ gần giống 𣉸

Tự hình:

Tự hình chữ 𣉸 Tự hình chữ 𣉸 Tự hình chữ 𣉸 Tự hình chữ 𣉸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣉸

kía𣉸:ngày kía (ngày kia)
𣉸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣉸 Tìm thêm nội dung cho: 𣉸