Chữ 䫖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䫖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䫖:

䫖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䫖

䫖

Chiết tự chữ 䫖

[]

U+4AD6, tổng 18 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chen3;
Việt bính: cam2;

䫖

Nghĩa Trung Việt của từ 䫖


Chữ gần giống với 䫖:

䫔, 䫕, 䫖, 䫗, 䫘, 䫙, 䫚, 䫛, 䫜, 䫝, 頾, 顋, 題, 額, 顎, 顏, 顑, 顒, 顓, 顔, 顕, 𩔗,

Chữ gần giống 䫖

Tự hình:

Tự hình chữ 䫖 Tự hình chữ 䫖 Tự hình chữ 䫖 Tự hình chữ 䫖

䫖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䫖 Tìm thêm nội dung cho: 䫖