Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: đánh rơi có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đánh rơi:
Dịch đánh rơi sang tiếng Trung hiện đại:
遗; 遗失 《由于疏忽而失掉(东西)。》Nghĩa chữ nôm của chữ: đánh
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rơi
| rơi | 來: | rơi xuống |
| rơi | : | rơi xuống |
| rơi | 挾: | rơi xuống |
| rơi | 来: | rơi rớt |
| rơi | 淶: | rơi xuống |

Tìm hình ảnh cho: đánh rơi Tìm thêm nội dung cho: đánh rơi
