Từ: đem đến có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đem đến:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đemđến

Dịch đem đến sang tiếng Trung hiện đại:

xem đem lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: đem

đem:đem đi, đem cho; đem lòng
đem󰁂:đem đi, đem cho; đem lòng
đem𫸬: 
đem: 
đem󰇮:đem đi, đem cho; đem lòng
đem:đem đi, đem cho; đem lòng
đem𨑴:đem đi, đem cho; đem lòng
đem:đem đi, đem cho; đem lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: đến

đến:đến nơi; đến cùng; đến nỗi
đến:đến nơi; đến cùng; đến nỗi
đến𦤾:đến nơi; đến cùng; đến nỗi
đến𦥃:đến nơi; đến cùng; đến nỗi
đến𨀏:đến nơi; đến cùng; đến nỗi
đem đến tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đem đến Tìm thêm nội dung cho: đem đến