Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: điểm chảy có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ điểm chảy:
Dịch điểm chảy sang tiếng Trung hiện đại:
理溶点。
Nghĩa chữ nôm của chữ: điểm
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
| điểm | 踮: | điểm (kiễng chân) |
| điểm | 點: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chảy
| chảy | 沚: | nước chảy; trôi chảy |
| chảy | 𬈰: | chảy máu chảy mủ |
Gới ý 15 câu đối có chữ điểm:

Tìm hình ảnh cho: điểm chảy Tìm thêm nội dung cho: điểm chảy
