Chữ 䍁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䍁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䍁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䍁

[]

U+4341, tổng 19 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 繸;
Pinyin: sui4;
Việt bính: seoi6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䍁


Chữ gần giống với 䍁:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦆆, 𦆙, 𦆚,

Dị thể chữ 䍁

,

Chữ gần giống 䍁

Tự hình:

Tự hình chữ 䍁 Tự hình chữ 䍁 Tự hình chữ 䍁 Tự hình chữ 䍁

䍁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䍁 Tìm thêm nội dung cho: 䍁