Chữ 匋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 匋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 匋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 匋

匋 cấu thành từ 2 chữ: 勹, 缶
  • bao, câu
  • phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • []

    U+530B, tổng 8 nét, bộ Bao 勹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tao2;
    Việt bính: tou4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 匋


    Nghĩa của 匋 trong tiếng Trung hiện đại:

    [táo]Bộ: 勹 - Bao
    Số nét: 8
    Hán Việt: ĐÀO
    đồ gốm。同"陶"(陶器)。

    Chữ gần giống với 匋:

    , , 𠣛,

    Dị thể chữ 匋

    ,

    Chữ gần giống 匋

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 匋 Tự hình chữ 匋 Tự hình chữ 匋 Tự hình chữ 匋

    匋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 匋 Tìm thêm nội dung cho: 匋