Chữ 叚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 叚, chiết tự chữ GIẢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叚:

叚 giả

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 叚

Chiết tự chữ giả bao gồm chữ 尸 二 又 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

叚 cấu thành từ 3 chữ: 尸, 二, 又
  • thi, thây
  • nhì, nhị
  • hựu, lại
  • giả [giả]

    U+53DA, tổng 9 nét, bộ Hựu 又
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jia3, jia4, xia2;
    Việt bính: gaa2;

    giả

    Nghĩa Trung Việt của từ 叚

    Cũng như chữ .

    Chữ gần giống với 叚:

    , , , , , ,

    Chữ gần giống 叚

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 叚 Tự hình chữ 叚 Tự hình chữ 叚 Tự hình chữ 叚

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 叚

    giả: 
    叚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 叚 Tìm thêm nội dung cho: 叚