Chữ 嗗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嗗, chiết tự chữ CÚT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嗗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嗗

Chiết tự chữ cút bao gồm chữ 口 骨 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嗗 cấu thành từ 2 chữ: 口, 骨
  • khẩu
  • cút, cọt, cốt, gút
  • []

    U+55D7, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wa1;
    Việt bính: gut2 gut4 gut6 gwat1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嗗


    cút, như "cút đi; côi cút, cun cút" (vhn)

    Chữ gần giống với 嗗:

    , , , , , , ,

    Chữ gần giống 嗗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嗗 Tự hình chữ 嗗 Tự hình chữ 嗗 Tự hình chữ 嗗

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗗

    cút:cút đi; côi cút, cun cút
    嗗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嗗 Tìm thêm nội dung cho: 嗗