đa văn
Nghe nhiều, chỉ sự học rộng biết nhiều.
◇Luận Ngữ 論語:
Hữu trực, hữu lượng, hữu đa văn, ích hĩ
友直, 友諒, 友多聞, 益矣 (Quý thị 季氏) Bạn chính trực, bạn thành tín, bạn biết nhiều, là bạn có ích.
Nghĩa của 多闻 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聞
| văn | 聞: | kiến vãn, văn nhân; văn (hít, ngửi) |

Tìm hình ảnh cho: 多聞 Tìm thêm nội dung cho: 多聞
