Từ: 大旱望雲霓 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大旱望雲霓:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 大 • 旱 • 望 • 雲 • 霓
đại hạn vọng vân nghê
Khi nắng hạn, người ta ngóng cầu vồng (dấu hiệu báo trời mưa). Tỉ dụ khát khao mong chờ thoát khỏi cảnh ngộ khốn ách.
◇Mạnh Tử 孟子:
Dân vọng chi, nhược đại hạn chi vọng vân nghê dã
民望之, 若大旱之望雲霓也 (Lương Huệ Vương hạ 梁惠王下).
Nghĩa của 大旱望云霓 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàhànwàngyúnní] nắng hạn mong mưa rào; như nắng hạn chờ mưa; mong mỏi。比喻渴望解除困境,好像大旱的时候盼望雨水一样。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旱
| hạn | 旱: | hạn hán |
| khan | 旱: | khan hiếm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 望
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雲
| vân | 雲: | vân mây; vân vũ (làm tình) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霓
| mống | 霓: | mống cụt; đóng mống |
| nghi | 霓: | nghi ngút |
| nghé | 霓: | con nghé (con trâu con) |
| nghê | 霓: | ngô nghê |