Cao su chống va đập cửa

Chữ 尃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 尃, chiết tự chữ PHU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 尃:

尃 phu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 尃

Chiết tự chữ phu bao gồm chữ 甫 寸 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

尃 cấu thành từ 2 chữ: 甫, 寸
  • bo, bô, bố, phủ
  • dón, són, thuỗn, thốn, xốn
  • phu [phu]

    U+5C03, tổng 10 nét, bộ Thốn 寸
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu1;
    Việt bính: fu1;

    phu

    Nghĩa Trung Việt của từ 尃

    (Động) Tản ra, tán bố.
    § Thông phu
    .
    ◇Sử Kí : Vân phu vụ tán (Tư Mã Tương Như truyện ).

    Chữ gần giống với 尃:

    , , , ,

    Dị thể chữ 尃

    , ,

    Chữ gần giống 尃

    鿿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 尃 Tự hình chữ 尃 Tự hình chữ 尃 Tự hình chữ 尃

    尃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 尃 Tìm thêm nội dung cho: 尃