Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 巽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 巽, chiết tự chữ LÚN, RỐN, TỐN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 巽:
巽
Pinyin: xun4, shuai4, shuo4;
Việt bính: seon3;
巽 tốn
Nghĩa Trung Việt của từ 巽
(Danh) (1) Là một quẻ trong bát quái kinh Dịch, tượng cho gió. (2) Là một trong sáu mươi bốn quẻ, nghĩa là nhún thuận.(Động) Nhường, từ nhượng.
§ Thông tốn 遜.
(Tính) Nhún thuận, khiêm cung.
◇Luận Ngữ 論語: Tốn dữ chi ngôn, năng vô duyệt hồ? 巽與之言, 能無說乎 (Tử Hãn 子罕) Người ta lấy lời kính thuận mà nói với mình, thì làm sao mà không vui lòng được?
rốn, như "ngồi rốn lại" (vhn)
lún, như "lún xuống" (btcn)
tốn, như "tốn kém" (btcn)
Nghĩa của 巽 trong tiếng Trung hiện đại:
[xùn]Bộ: 己 (已,巳) - Kỷ
Số nét: 12
Hán Việt:
tốn (một quẻ trong Bát Quái)。八卦之一。
Số nét: 12
Hán Việt:
tốn (một quẻ trong Bát Quái)。八卦之一。
Chữ gần giống với 巽:
巽,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巽
| lún | 巽: | lún xuống |
| rốn | 巽: | ngồi rốn lại |
| tốn | 巽: | tốn kém |

Tìm hình ảnh cho: 巽 Tìm thêm nội dung cho: 巽
