Chữ 廐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 廐, chiết tự chữ CỨU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 廐:

廐 cứu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 廐

Chiết tự chữ cứu bao gồm chữ 广 白 匕 旡 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

廐 cấu thành từ 4 chữ: 广, 白, 匕, 旡
  • 广 nghiễm, quảng, yểm
  • bạc, bạch
  • chuỷ, chủy
  • cứu [cứu]

    U+5ED0, tổng 12 nét, bộ Nghiễm 广
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiu4;
    Việt bính: gau3;

    cứu

    Nghĩa Trung Việt của từ 廐

    Tục dùng như chữ cứu .

    Chữ gần giống với 廐:

    , ,

    Dị thể chữ 廐

    ,

    Chữ gần giống 廐

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 廐 Tự hình chữ 廐 Tự hình chữ 廐 Tự hình chữ 廐

    廐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 廐 Tìm thêm nội dung cho: 廐