Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 替罪羊 trong tiếng Trung hiện đại:
[tìzuìyáng] người chịu tội thay; cái thân chịu tội。古代犹太教在赎罪日用做祭品的羊,表示由它替人受罪,比喻代人受过的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 替
| thế | 替: | thay thế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罪
| tội | 罪: | bị tội, trọng tội; tội nghiệp, tội gì |
| tụi | 罪: | tụi bay |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羊
| dương | 羊: | con sơn dương |

Tìm hình ảnh cho: 替罪羊 Tìm thêm nội dung cho: 替罪羊
