Từ: 湊巧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 湊巧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

thấu xảo
Không hẹn mà gặp, đúng lúc. ☆Tương tự:
bính xảo
巧,
khả xảo
巧,
kháp xảo
巧.
◇Khổng Thượng Nhậm 任:
Chánh yếu khứ thỉnh, lai đích thấu xảo, đãi ngã thông báo
請, 巧, 報 (Đào hoa phiến 扇, Cự môi 媒) Vừa định đi mời, đến thật đúng lúc, xin đợi tôi thông báo.

Nghĩa của 凑巧 trong tiếng Trung hiện đại:

[còuqiǎo] đúng lúc; may mắn; may thay; may; gặp may; vừa khéo。表示正是时候或正遇着所希望的或所不希望的事情。
我正想去找他,凑巧他来了。
tôi đang muốn đi tìm anh ta, thật đúng lúc anh ta đến.
事情真不凑巧,刚赶到汽车站,车就开了。
sự việc thật không may, vừa mới chạy đến được trạm xe thì xe đã chạy mất rồi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 湊

tấu:tấu (gom lại; gặp may)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧

xảo:xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo)
湊巧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 湊巧 Tìm thêm nội dung cho: 湊巧