Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 熝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 熝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 熝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 熝

熝 cấu thành từ 2 chữ: 火, 鹿
  • hoả, hỏa
  • 鹿 lộc
  • []

    U+719D, tổng 15 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lu4;
    Việt bính: luk6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 熝


    Chữ gần giống với 熝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤍐, 𤍑, 𤍕, 𤍠, 𤍤, 𤍶, 𤎍, 𤎎, 𤎏, 𤎐, 𤎑, 𤎒, 𤎓, 𤎔, 𤎕, 𤎛, 𤎜,

    Chữ gần giống 熝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 熝 Tự hình chữ 熝 Tự hình chữ 熝 Tự hình chữ 熝

    熝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 熝 Tìm thêm nội dung cho: 熝