Chữ 琁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 琁, chiết tự chữ TUYỀN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 琁:

琁 tuyền

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 琁

Chiết tự chữ tuyền bao gồm chữ 玉 丿 一 疋 hoặc 王 丿 一 疋 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 琁 cấu thành từ 4 chữ: 玉, 丿, 一, 疋
  • ngọc, túc
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • nhất, nhắt, nhứt
  • nhã, sơ, sất, thất
  • 2. 琁 cấu thành từ 4 chữ: 王, 丿, 一, 疋
  • vương, vướng, vượng
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • nhất, nhắt, nhứt
  • nhã, sơ, sất, thất
  • tuyền [tuyền]

    U+7401, tổng 11 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xuan2;
    Việt bính: syun4;

    tuyền

    Nghĩa Trung Việt của từ 琁

    Cũng như .

    Chữ gần giống với 琁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤥫, 𤥭,

    Chữ gần giống 琁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 琁 Tự hình chữ 琁 Tự hình chữ 琁 Tự hình chữ 琁

    琁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 琁 Tìm thêm nội dung cho: 琁